FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs FSV Mainz 05, 01h30 ngày 21/09
Augsburg 1
-0 1.00
+0 0.88
2.75 0.84
u 0.96
2.30
2.65
3.43
-0 1.00
+0 1.04
1.25 1.04
u 0.76
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs FSV Mainz 05
0 - 1 Armindo Sieb
0 - 2 Jonathan Michael Burkardt Kiến tạo: Phillipp Mwene
Kiến tạo: Jeffrey Gouweleeuw
Andreas Hanche-Olsen
Nadiem Amiri

Nadiem Amiri
Aymen BarkokRa sân: Armindo Sieb
Ra sân: Maximilian Bauer
1 - 3 Jonathan Michael Burkardt Kiến tạo: Hong Hyun Seok
Kiến tạo: Dimitris Giannoulis
Ra sân: Kristijan Jakic
Maxim LeitschRa sân: Hong Hyun Seok
Ra sân: Ruben Vargas
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Marius Wolf
Silvan WidmerRa sân: Anthony Caci
Karim OnisiwoRa sân: Jonathan Michael Burkardt
Silvan Widmer
Dominik Kohr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 74 | 63 | 85.14% | 7 | 4 | 88 | 6.85 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 50 | 40 | 80% | 10 | 1 | 77 | 6.36 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 9 | 0 | 82 | 7.33 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 35 | 34 | 97.14% | 9 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 1 | 52 | 6.99 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 1 | 78 | 6.48 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 2 | 93 | 7.09 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 26 | 6.57 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Nediljko Labrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 5.37 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.2 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.8 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 40 | 6.57 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 56 | 7.48 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 36 | 7.23 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 5.02 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 34 | 6.48 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 2 | 42 | 6.81 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 18 | 6.47 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 32 | 6.09 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 8.56 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 7.46 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 7.12 | |
| 1 | Lasse RieB | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Gabriel Vidovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

