FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Heidenheimer, 21h30 ngày 09/03
Augsburg
-0.5 0.95
+0.5 0.93
3 0.82
u 0.98
1.64
4.55
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.95
1.25 1.00
u 0.80
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Heidenheimer
Kiến tạo: Arne Maier
Norman TheuerkaufRa sân: Marvin Pieringer
Ra sân: Arne Maier
Marnon BuschRa sân: Omar Traore
Kevin SessaRa sân: Nikola Dovedan
Benedikt Gimber
Ra sân: Ruben Vargas
Stefan SchimmerRa sân: Jonas Fohrenbach
Florian PickelRa sân: Jan-Niklas Beste
Ra sân: Phillip Tietz
Ra sân: Fredrik Jensen
Florian Pickel
Norman Theuerkauf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 3 | 40 | 6.32 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 41 | 69.49% | 0 | 3 | 66 | 7.85 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 57 | 7.06 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 9 | 41 | 7.42 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 58 | 74.36% | 0 | 7 | 97 | 7.45 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 72 | 7.11 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 35 | 6.94 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 2 | 53 | 6.81 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 80 | 7.15 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.19 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 4 | 33 | 6.03 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 38 | 6.74 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 33 | 5.92 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 3 | 49 | 6.03 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 9 | 0 | 44 | 7.18 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 51 | 6.56 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 2 | 41 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

