FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Heidenheimer, 21h30 ngày 15/02
Augsburg
-0.5 0.87
+0.5 1.01
1.5 1.38
u 0.40
1.88
3.51
3.38
-0.25 0.87
+0.25 0.83
1.25 1.08
u 0.73
2.4
4.33
2.3
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Heidenheimer
Ra sân: Michael Gregoritsch
Ra sân: Anton Kade
Marvin PieringerRa sân: Stefan Schimmer
Sirlord ContehRa sân: Christian Conteh
Ra sân: Kristijan Jakic
Ra sân: Robin Fellhauer
Benedikt Gimber
Budu ZivzivadzeRa sân: Julian Niehues
Mathias HonsakRa sân: Hennes Behrens
Adrian BeckRa sân: Jan Schoppner
Budu Zivzivadze
Ra sân: Mert Komur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.37 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 4 | 0 | 60 | 7.08 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 1 | 81 | 6.85 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 36 | 66.67% | 0 | 0 | 62 | 7.06 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 7 | 60 | 8.23 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 7.03 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.28 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 2 | 57 | 7.55 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 77 | 6.27 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 5 | 81 | 6.98 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 69 | 6.32 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.01 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 65 | 46 | 70.77% | 0 | 1 | 71 | 6.54 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 11 | 6.57 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 6.82 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.12 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 54 | 6.08 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 63 | 6.53 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 2 | 65 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

