FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs TSG Hoffenheim, 01h30 ngày 11/04
Augsburg
+0.25 1.05
-0.25 0.85
3 1.00
u 0.90
3.25
2.09
3.90
+0.25 1.05
-0.25 1.17
1.25 0.98
u 0.92
3.55
2.6
2.41
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs TSG Hoffenheim
Kiến tạo: Robin Fellhauer
Kiến tạo: Jeffrey Gouweleeuw
2 - 1 Robin Hranac Kiến tạo: Vladimir Coufal
2 - 2 Bazoumana Toure Kiến tạo: Fisnik Asllani
Grischa Promel
Albian Hajdari
Ra sân: Jeffrey Gouweleeuw
Ra sân: Michael Gregoritsch
Fisnik Asllani
Bernardo Fernandes da Silva JuniorRa sân: Albian Hajdari
Alexander PrassRa sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Marius Wolf
Ra sân: Alexis Claude Maurice
Kevin AkpogumaRa sân: Vladimir Coufal
Muhammed DamarRa sân: Tim Lemperle
Ra sân: Anton Kade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 7.55 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 1 | 51 | 6.21 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 4 | 43 | 6.98 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 54 | 7.39 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 45 | 5.26 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 56 | 7.14 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 36 | 6.58 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 28 | 6.68 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 3 | 15 | 5.98 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 48 | 5.97 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 8 | 2 | 62 | 7.61 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 55 | 6.23 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.05 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 68 | 80.95% | 0 | 8 | 99 | 6.71 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 4 | 39 | 6.78 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 2 | 73 | 6.99 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 4 | 72 | 7.46 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 85 | 6.41 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 2 | 58 | 8.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

