FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Union Berlin, 20h30 ngày 06/05
Augsburg
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.25 0.90
u 0.90
2.95
2.26
3.10
-0 0.88
+0 0.70
1 1.10
u 0.70
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Union Berlin
Kiến tạo: Ruben Vargas
Aissa Laidouni
Andras SchaferRa sân: Aissa Laidouni
Theoson Jordan SiebatcheuRa sân: Kevin Behrens
Jamie LewelingRa sân: Janik Haberer
Paul Jaeckel
Sven MichelRa sân: Paul Jaeckel
Ra sân: Arne Maier
Ra sân: Ruben Vargas
Christopher TrimmelRa sân: Jerome Roussillon
Ra sân: Dion Drena Beljo
Ra sân: Arne Engels
Ra sân: Ermedin Demirovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 4 | 65 | 7.06 | |
| 40 | Tomas Koubek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 46 | 7.9 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 43 | 6.78 | |
| 11 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 52 | 6.74 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 7 | 1 | 32 | 6.91 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 22 | 11 | 50% | 0 | 4 | 33 | 6.72 | |
| 13 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 26 | 6.95 | |
| 45 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 7.68 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 46 | 6.76 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 4 | 1 | 89 | 6.64 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 8 | 26 | 6.98 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 0 | 67 | 6.02 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 11 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 42 | 6.64 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 45 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 14 | 6.62 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 9 | 0 | 53 | 6.29 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 68 | 6.24 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 42 | 6.33 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 60 | 6.16 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 40 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

