FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Union Berlin, 01h30 ngày 13/04
Augsburg
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.80
u 0.91
2.12
3.05
3.20
-0.25 1.05
+0.25 0.68
1 0.93
u 0.93
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Union Berlin
Khedira Rani
Ra sân: Ruben Vargas
Kevin VollandRa sân: Mikkel Kaufmann Sorensen
Janik HabererRa sân: Christopher Trimmel
Ra sân: Phillip Tietz
Ra sân: Arne Engels
Chris Vianney BediaRa sân: Benedict Hollerbach
Aissa LaidouniRa sân: Khedira Rani
Ra sân: Maximilian Bauer
Kiến tạo: Arne Maier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 1 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.89 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 58 | 6.81 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 62 | 7.39 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 4 | 70 | 7.74 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 5 | 1 | 62 | 7.58 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 11 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 67 | 7.7 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 45 | 7.18 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.15 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 64 | 6.56 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 8 | 1 | 48 | 6.18 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.43 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 11 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 59 | 6.65 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 2 | 85 | 5.72 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 3 | 74 | 7.66 | |
| 9 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 2 | 26 | 6.29 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 62 | 49 | 79.03% | 2 | 4 | 105 | 7.24 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 47 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

