FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs VfL Bochum, 20h30 ngày 02/09
Augsburg
-0.25 0.92
+0.25 0.94
2.75 0.90
u 0.90
2.16
2.80
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.65
1.25 1.05
u 0.75
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs VfL Bochum
Kiến tạo: Ermedin Demirovic
1 - 1 Takuma Asano Kiến tạo: Philipp Hofmann
Matus Bero
Felix Passlack
2 - 2 Takuma Asano Kiến tạo: Kevin Stoger
Ra sân: Phillip Tietz
Christopher Antwi-AdjejRa sân: Philipp Hofmann
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Ruben Vargas
Ra sân: Arne Engels
Moritz BroschinskiRa sân: Takuma Asano
Lukas DaschnerRa sân: Matus Bero
Ra sân: Dion Drena Beljo
Keven SchlotterbeckRa sân: Bernardo Fernandes da Silva Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.71 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 22 | 6.31 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 21 | 7.02 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.86 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 1 | 31 | 6.26 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.79 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 38 | 6.52 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 45 | 6.45 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.77 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 7.48 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

