FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs VfL Bochum, 21h30 ngày 30/11
Augsburg
-0.75 0.85
+0.75 1.03
2.75 1.05
u 0.75
1.76
3.75
3.70
-0.25 0.85
+0.25 0.92
1.25 1.15
u 0.65
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs VfL Bochum
Bernardo Fernandes da Silva JuniorRa sân: Tim Oermann
Ra sân: Phillip Tietz
Moritz-Broni KwartengRa sân: Lukas Daschner
Koji MiyoshiRa sân: Moritz Broschinski
Ibrahima SissokoRa sân: Anthony Losilla
Maximilian Wittek
Ivan Ordets
Gerrit HoltmannRa sân: Maximilian Wittek
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Alexis Claude Maurice
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 2 | 81 | 6.89 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 15 | 6.42 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 0 | 72 | 6.97 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 60 | 6.96 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 24 | 7.14 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 71 | 7.5 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | 3 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | ||
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 66 | 6.95 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 24 | 6.76 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 2 | 55 | 6.72 | |
| 22 | Nediljko Labrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 44 | 6.77 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 52 | 7 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 26 | 6.42 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 62 | 6.97 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 26 | 12 | 46.15% | 1 | 6 | 34 | 5.98 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 0 | 55 | 6.77 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 63 | 6.64 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 45 | 6.71 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 51 | 5.89 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 7 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 23 | 5.66 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 40 | 6.18 | |
| 14 | Tim Oermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

