FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Werder Bremen, 20h30 ngày 27/04
Augsburg
-0.75 1.00
+0.75 0.88
3.25 0.92
u 0.88
1.60
4.35
4.00
-0.25 1.00
+0.25 0.91
1.25 0.85
u 0.95
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Werder Bremen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Werder Bremen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Werder Bremen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Werder Bremen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Werder Bremen
Marco Friedl
Ra sân: Arne Engels
0 - 1 Romano Schmid Kiến tạo: Marvin Ducksch
Ra sân: Ruben Vargas
Ra sân: Phillip Tietz
0 - 2 Marvin Ducksch
Nick Woltemade
Ra sân: Kristijan Jakic
Ra sân: Arne Maier
Dawid KownackiRa sân: Marvin Ducksch
Christian GrossRa sân: Leonardo Bittencourt
Olivier DemanRa sân: Nick Woltemade
Niklas StarkRa sân: Senne Lynen
0 - 3 Olivier Deman Kiến tạo: Mitchell Weiser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 1 | 4 | 62 | 6.21 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.01 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 70 | 5.68 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 47 | 6.04 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 4 | 10 | 6.24 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 7 | 62 | 6.28 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 61 | 6.63 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6.63 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 48 | 6.06 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 32 | 5.79 | |
| 11 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.5 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 52 | 7.61 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 8 | 2 | 34 | 8.02 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 57 | 7.45 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 2 | 45 | 6.91 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 2 | 52 | 8.67 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 62 | 8.03 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 55 | 7.49 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.99 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 48 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

