FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Werder Bremen, 21h30 ngày 20/12
Augsburg
-0.25 0.94
+0.25 0.94
0.5 1.43
u 0.35
2.22
2.72
3.40
-0 0.94
+0 1.15
1 0.70
u 1.10
2.65
3.3
2.17
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Werder Bremen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Werder Bremen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Werder Bremen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Werder Bremen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Werder Bremen
Romano Schmid
Ra sân: Marius Wolf
Ra sân: Dimitris Giannoulis
Ra sân: Kristijan Jakic
Marco GrullRa sân: Justin Njinmah
Amos Pieper
Patrice CovicRa sân: Cameron Puertas
Ra sân: Fabian Rieder
Keke ToppRa sân: Isaac Schmidt
Julian MalatiniRa sân: Niklas Stark
Ra sân: Han-Noah Massengo
Yukinari Sugawara
Senne Lynen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 1 | 71 | 6.85 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 7.13 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 67 | 7.65 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 62 | 7.22 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 68 | 6.31 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 28 | Aiman Dardari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 63 | 6.69 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 63 | 7.41 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 40 | 6.77 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 14 | 0 | 57 | 6.06 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 69 | 7.25 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 3 | 55 | 7.71 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 3 | 77 | 7.34 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 7.79 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.56 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

