FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Atlanta United, 08h00 ngày 15/05
Austin FC
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.75 0.80
u 0.90
1.94
3.22
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1.25 1.05
u 0.65
2.4
3.6
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Atlanta United
Ajani FortuneRa sân: Ronald Hernandez
Jamal ThiareRa sân: Emmanuel Latte Lath
Tristan MuyumbaRa sân: Mateusz Klich
Ajani Fortune
Saba LobjanidzeRa sân: Derrick Williams
Ra sân: Osman Bukari
Ra sân: Owen Wolff
Edwin MosqueraRa sân: Aleksey Miranchuk
Ra sân: Besard Sabovic
Ra sân: Brandon Vazquez
Ra sân: Myrto Uzuni
1 - 1 Jamal Thiare Kiến tạo: Saba Lobjanidze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 66 | 6.35 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 66 | 6.57 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 44 | 6.87 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 23 | 7.58 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.28 | |
| 18 | Julio Cascante | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 81 | 6.33 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 2 | 58 | 6.57 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 7 | 6.05 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 22 | 22 | 100% | 10 | 0 | 36 | 7.12 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.87 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 6.91 | |
| 44 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6.53 | |
| 14 | Jamal Thiare | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.87 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Forward | 1 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 9 | 6.42 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.76 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 42 | 6.03 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 48 | 6.61 | |
| 70 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 67 | 6.64 | |
| 47 | Matthew Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 55 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

