FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Colorado Rapids, 08h35 ngày 09/03
Austin FC
-0.75 0.93
+0.75 0.93
2.75 0.89
u 0.81
1.70
3.85
3.80
-0.25 0.93
+0.25 0.95
1 0.69
u 1.01
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Colorado Rapids
0 - 1 Rafael Navarro Leal Kiến tạo: Djordje Mihailovic
Ra sân: Mikkel Desler
Ra sân: Myrto Uzuni
Ra sân: Owen Wolff
Ra sân: Ilie Sanchez Farres
Omir FernandezRa sân: Kevin Cabral
Anderson RosaRa sân: Ian Murphy
Connor RonanRa sân: Cole Bassett
Ra sân: Guilherme Biro Trindade Dubas
Wayne FrederickRa sân: Oliver Larraz
Zackary Steffen
Djordje Mihailovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 81 | 7.3 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 14 | Besard Sabovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 5 | 2 | 1 | 25 | 15 | 60% | 2 | 3 | 50 | 7.6 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 84 | 7.1 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Osman Bukari | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 8 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 4 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 3 | 55 | 7 | |
| 8 | Daniel Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 5 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 8 | 0 | 49 | 7.2 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 44 | 7.4 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 7 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 2 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 3 | 53 | 7.5 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 36 | Anderson Rosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

