FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Colorado Rapids, 07h40 ngày 26/03
Austin FC
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.75 0.79
u 0.91
1.65
3.90
4.00
-0.25 0.90
+0.25 1.02
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Colorado Rapids
Kiến tạo: Sebastian Driussi
Andreas Maxso
Cole Bassett
Ra sân: Jhojan Valencia
Bryan Acosta
Ra sân: Emiliano Rigoni
Michael BarriosRa sân: Jonathan Lewis
Anthony MarkanichRa sân: Sam Nicholson
Kevin CabralRa sân: Cole Bassett
1 - 1 Kevin Cabral Kiến tạo: Michael Barrios
Ra sân: Zan Kolmanic
Ra sân: Gyasi Zardes
Ra sân: Ethan Finlay
Ralph Priso-MbongueRa sân: Connor Ronan
Ralph Priso-Mbongue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.41 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 7.22 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 7.35 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.64 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 8 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 5.92 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.17 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 8 | Max Alves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

