FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs DC United, 02h40 ngày 02/03
Austin FC
-0.5 0.88
+0.5 0.90
2.5 0.83
u 0.89
1.88
3.35
3.40
-0.25 0.88
+0.25 0.76
1 0.76
u 0.94
2.43
3.92
2.13
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs DC United
Jared Stroud
Gabriel PiraniRa sân: Hosei Kijima
Jackson HopkinsRa sân: Jared Stroud
Ra sân: Jayden Nelson
Ra sân: Ilie Sanchez Farres
Ra sân: Joseph Yeramid Rosales Erazo
Louis MunteanuRa sân: Joao Peglow
Nikola MarkovicRa sân: Brandon Servania
Ra sân: Facundo Torres
Keisuke Kurokawa
Gabriel Pirani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 50 | 6.87 | |
| 14 | Besard Sabovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 65 | 6.88 | |
| 21 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 11 | Facundo Torres | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 11 | 0 | 45 | 7.16 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 30 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 8 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 59 | 6.65 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 21 | 8.35 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 54 | 7.04 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.97 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 46 | 6.95 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

