FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Los Angeles FC, 06h10 ngày 13/10
Austin FC
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.5 0.85
u 0.83
3.10
2.14
3.10
+0.25 0.95
-0.25 1.20
1 0.85
u 0.95
3.75
2.75
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Los Angeles FC
Eddie Segura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 42 | 7.32 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 79 | 7.11 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 51 | 100% | 0 | 0 | 62 | 6.99 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.34 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 11 | 6.51 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 74 | 6.63 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 61 | 6.76 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 6.12 | |
| 35 | Mateja Djordjevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 6 | 0 | 64 | 7.45 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.22 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 0 | 89 | 6.18 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 6.72 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 35 | 6.03 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 11 | Timothy Tillman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 1 | 45 | 6.21 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 0 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 0 | 2 | 105 | 6.38 | |
| 4 | Eddie Segura | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 2 | 77 | 6.2 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 23 | Frankie Amaya | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 21 | Ryan Raposo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Defender | 1 | 1 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 2 | 98 | 6.68 | |
| 30 | David Martinez Morales | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 19 | Andy Moran | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

