FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Los Angeles FC, 07h40 ngày 20/06
Austin FC
+0.5 0.76
-0.5 1.04
2.5 0.70
u 1.05
2.90
2.04
3.60
+0.25 0.76
-0.25 1.15
1 0.73
u 1.08
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Los Angeles FC
Erik Duenas
Kiến tạo: Sebastian Driussi
Eddie Segura
Ilie Sanchez FarresRa sân: Erik Duenas
Kei KamaraRa sân: Nathan Ordaz
Ra sân: Diego Rubio Kostner
Ryan HollingsheadRa sân: Omar Antonio Campos Chagoya
Ra sân: Jader Rafael Obrian
Timothy Tillman
Tomas Angel GutierrezRa sân: Eduard Andres Atuesta Velasco
Ra sân: Ethan Finlay
Ra sân: Sebastian Driussi
Jesus MurilloRa sân: Eddie Segura
1 - 1 Kei Kamara Kiến tạo: Mateusz Bogusz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 14 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 22 | 6.7 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Erik Duenas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

