FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Los Angeles FC, 07h50 ngày 22/03
Austin FC
+0.5 0.83
-0.5 1.00
2.5 0.88
u 0.95
3.50
1.95
3.40
+0.25 0.83
-0.25 0.96
1.25 1.08
u 0.73
3.9
2.45
2.12
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Los Angeles FC
Timothy Tillman
Eddie Segura
Ra sân: Jon Bell
Ra sân: Ilie Sanchez Farres
Amin BoudriRa sân: David Martinez Morales
Tyler BoydRa sân: Timothy Tillman
Ra sân: Christian Ramirez
Ra sân: Jon Gallagher
Ryan HollingsheadRa sân: Sergi Palencia Hurtado
Ra sân: Nicolas Dubersarsky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 21 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 11 | Facundo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 30 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.71 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

