FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Los Angeles Galaxy, 11h30 ngày 25/09
Austin FC
-0.5 0.90
+0.5 0.85
4.5 1.15
u 0.50
1.90
3.10
3.80
-0 0.90
+0 0.90
1.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Los Angeles Galaxy
Kiến tạo: Emiliano Rigoni
Eriq ZavaletaRa sân: Chris Mavinga
Kiến tạo: Jon Gallagher
2 - 1 Riqui Puig
Riqui Puig Penalty awarded
Michael BarriosRa sân: Tyler Boyd
Edwin Javier CerrilloRa sân: Diego Fagundez
Dejan JoveljicRa sân: Oriol Rosell Argerich
Kiến tạo: Daniel Pereira
Ra sân: Jhojan Valencia
Marco Delgado No penalty (VAR xác nhận)
Jonathan PerezRa sân: Riqui Puig
Edwin Javier Cerrillo
Ra sân: Sebastian Driussi
Ra sân: Ethan Finlay
3 - 2 Dejan Joveljic Kiến tạo: Billy Sharp
3 - 3 Michael Barrios Kiến tạo: Jonathan Perez
Ra sân: Daniel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7.47 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.28 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 27 | Billy Sharp | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | ||
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.16 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

