FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs New England Revolution, 07h30 ngày 13/07
Austin FC
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.80
u 0.90
2.22
2.75
3.30
-0 0.95
+0 1.10
1 0.80
u 0.90
2.55
3.55
2.14
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs New England Revolution
Mamadou Fofana
Ra sân: Mikkel Desler
Ra sân: Ilie Sanchez Farres
Ra sân: Julio Cascante
Leonardo Campana RomeroRa sân: Tomas Chancalay
Ra sân: Diego Rubio Kostner
Luis Mario Diaz EspinozaRa sân: Luca Langoni
Keegan HughesRa sân: Brayan Ceballos
Luis Mario Diaz Espinoza
Ra sân: Zan Kolmanic
Leonardo Campana Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 18 | Julio Cascante | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 3 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.29 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 6.83 | |
| 23 | Will Sands | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 18 | 5.88 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

