FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs New York Red Bulls, 07h30 ngày 15/06
Austin FC
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 1.10
u 0.70
2.20
3.02
3.05
-0 1.00
+0 1.08
1 1.08
u 0.73
3
3.75
2.1
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs New York Red Bulls
Kiến tạo: Owen Wolff
Mohammed SofoRa sân: Cameron Harper
1 - 1 Brandon Vazquez(OW)
Peter Stroud
Kiến tạo: Osman Bukari
Felipe Carballo AresRa sân: Peter Stroud
Lewis MorganRa sân: Eric Maxim Choupo-Moting
Ra sân: Mikkel Desler
Ra sân: Besard Sabovic
Julian HallRa sân: Wikelman Carmona
Dennis GjengaarRa sân: Raheem Edwards
Noah Eile
Ra sân: Osman Bukari
Ra sân: Brandon Vazquez
Ra sân: Guilherme Biro Trindade Dubas
Alexander Hack
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 10 | 5.75 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 7.01 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 14 | 6.88 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 42 | Alexander Hack | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 26 | 6.34 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.78 | |
| 44 | Raheem Edwards | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 8 | Peter Stroud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

