FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Real Salt Lake, 08h15 ngày 29/05
Austin FC
-0.5 0.86
+0.5 0.94
2.5 0.75
u 0.95
1.86
3.60
3.40
-0.25 0.86
+0.25 0.75
1 0.80
u 0.90
2.51
3.82
2.03
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Real Salt Lake
Sam JunquaRa sân: Alexandros Katranis
Nelson PalacioRa sân: Pablo Ruiz Barrero
Philip QuintonRa sân: Brayan Vera
0 - 1 William Agada Kiến tạo: Diego Luna
Ra sân: Ilie Sanchez Farres
Zavier Gozo
Johnny RussellRa sân: Dominik Marczuk
Ra sân: Owen Wolff
Ra sân: Guilherme Biro Trindade Dubas
Ra sân: Myrto Uzuni
Ra sân: Osman Bukari
Bode HidalgoRa sân: William Agada
Kiến tạo: Zan Kolmanic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 5.92 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 7 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 62 | 6.94 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.58 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 6.33 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 0 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 15 | 7.42 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 1 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 63 | 6.67 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 30 | 6.56 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 49 | 6.25 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 50 | 6.31 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 75 | 7.21 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 3 | 47 | 6.73 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 26 | 7.08 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 31 | 23 | 74.19% | 7 | 0 | 54 | 7.45 | |
| 13 | Nelson Palacio | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

