FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Toronto FC, 07h30 ngày 21/05
Austin FC
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.5 0.80
u 0.90
1.94
3.20
3.45
-0.25 0.94
+0.25 0.70
1 0.72
u 0.98
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Austin FC vs Toronto FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Austin FC vs Toronto FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Austin FC vs Toronto FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Austin FC vs Toronto FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Toronto FC
Brandon Servania
Kosi ThompsonRa sân: Brandon Servania
Hugo MbongueRa sân: Themi Antonoglou
Kobe Franklin
Ra sân: Daniel Pereira
Ra sân: Maximiliano Urruti Mussa
Ra sân: Ethan Finlay
Jordan FariaRa sân: Federico Bernardeschi
Mark Anthony Kaye
Ra sân: Jon Gallagher
Ra sân: Rodney Redes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.62 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 11 | Rodney Redes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 22 | Sofiane Djeffal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.18 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Charles Sapong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 2 | Matt Hedges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.56 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 6 | Aime Mabika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 6.97 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 81 | Themi Antonoglou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 20 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

