FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Australia vs Ấn Độ, 18h30 ngày 13/01
Australia
-2.75 0.76
+2.75 0.94
2.5 0.33
u 2.25
1.04
18.00
10.00
-1.25 0.76
+1.25 0.75
0.5 0.20
u 3.33
Asian Cup
KQBD Australia vs Ấn Độ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Australia vs Ấn Độ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Australia vs Ấn Độ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Australia vs Ấn Độ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Australia vs Ấn Độ
Ra sân: Martin Boyle
Ra sân: Conor Metcalfe
Ra sân: Mitchell Duke
Ra sân: Craig Goodwin
Kiến tạo: Riley Mcgree
Liston ColacoRa sân: Suresh Singh Wangjam
Akash MishraRa sân: Subashish Bose
Anirudh ThapaRa sân: Deepak Tangri
Ra sân: Keanu Baccus
Vikram Pratap SinghRa sân: Lallianzuala Chhangte
Naorem Mahesh SinghRa sân: Sunil Chhetri
Vikram Pratap Singh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Australia VS Ấn Độ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Australia vs Ấn Độ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Australia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 73 | 72 | 98.63% | 4 | 0 | 92 | 7.3 | |
| 6 | Martin Boyle | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 10 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 25 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 0 | 7 | 36 | 31 | 86.11% | 21 | 1 | 69 | 8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 4 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 19 | Harry Souttar | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 102 | 86 | 84.31% | 0 | 4 | 107 | 7.4 | |
| 14 | Riley Mcgree | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 4 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 2 | 88 | 6.8 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 76 | 70 | 92.11% | 2 | 1 | 92 | 7.9 | |
| 8 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.6 |
Ấn Độ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sunil Chhetri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Gurpreet Singh Sandhu | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 52 | 6 | |
| 2 | Rahul Bheke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Sandesh Jhingan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 3 | Subashish Bose | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 21 | Nikhil Poojari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 17 | Lallianzuala Chhangte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 9 | Manvir Singh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Suresh Singh Wangjam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 19 | Apuia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 25 | Deepak Tangri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

