FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Australia vs Nhật Bản, 16h10 ngày 24/03

Vòng Group
16:10 ngày 24/03/2022
Australia
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Nhật Bản
Địa điểm: ANZ Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 17℃~18℃

Vòng loại World Cup Châu Á

KQBD Australia vs Nhật Bản hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Australia vs Nhật Bản, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Australia vs Nhật Bản, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Á 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Australia vs Nhật Bản hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Australia vs Nhật Bản

Australia Australia
Phút
Nhật Bản Nhật Bản
10'
match yellow.png Yuto Nagatomo
Conor Metcalfe match yellow.png
15'
James Jeggo
Ra sân: Conor Metcalfe
match change
46'
Gianni Stensness match yellow.png
55'
66'
match change Yuta Nakayama
Ra sân: Yuto Nagatomo
67'
match change Ueda Ayase
Ra sân: Takuma Asano
Bruno Fornaroli
Ra sân: Mitchell Duke
match change
68'
Marco Tilio
Ra sân: Awer Mabil
match change
69'
84'
match change Kaoru Mitoma
Ra sân: Ao Tanaka
84'
match change Genki Haraguchi
Ra sân: Takumi Minamino
Jamie MacLaren
Ra sân: Martin Boyle
match change
84'
89'
match goal 0 - 1 Kaoru Mitoma
Kiến tạo: Miki Yamane
90'
match goal 0 - 2 Kaoru Mitoma

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Australia VS Nhật Bản

Australia Australia
Nhật Bản Nhật Bản
4
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
22
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
16
20
 
Sút Phạt
 
11
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
11
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
5
5
 
Cứu thua
 
3
110
 
Pha tấn công
 
115
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Aziz Behich
23
Kenneth Dougal
22
Ben Folami
14
Bruno Fornaroli
17
Denis Genreau
8
James Jeggo
5
Fran Karacic
9
Jamie MacLaren
12
Andrew Redmayne
21
Marco Tilio
18
Danny Vukovic
7
Alex Wilkinson
Australia Australia 4-4-2
4-2-3-1 Nhật Bản Nhật Bản
1
Ryan
4
Grant
20
Sainsbur...
2
Degenek
13
King
6
Boyle
19
Stensnes...
3
Metcalfe
11
Mabil
15
Duke
10
Hrustic
12
Gonda
5
Nagatomo
22
Yoshida
4
Itakura
16
Yamane
13
Morita
17
Tanaka
10
Minamino
6
ENDO
14
Ito
18
Asano

Substitutes

8
Genki Haraguchi
15
Reo Hatate
1
Eiji Kawashima
11
Takefusa Kubo
21
Kaoru Mitoma
20
Yuta Nakayama
19
Sho Sasaki
23
Daniel Schmidt
7
Gaku Shibasaki
3
Shogo Taniguchi
9
Ueda Ayase
2
Ueda Naomichi
Đội hình dự bị
Australia Australia
Aziz Behich 16
Kenneth Dougal 23
Ben Folami 22
Bruno Fornaroli 14
Denis Genreau 17
James Jeggo 8
Fran Karacic 5
Jamie MacLaren 9
Andrew Redmayne 12
Marco Tilio 21
Danny Vukovic 18
Alex Wilkinson 7
Australia Nhật Bản
8 Genki Haraguchi
15 Reo Hatate
1 Eiji Kawashima
11 Takefusa Kubo
21 Kaoru Mitoma 2
20 Yuta Nakayama
19 Sho Sasaki
23 Daniel Schmidt
7 Gaku Shibasaki
3 Shogo Taniguchi
9 Ueda Ayase
2 Ueda Naomichi

Dữ liệu đội bóng:Australia vs Nhật Bản

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
3.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
45.33% Kiểm soát bóng 48.33%
11.33 Phạm lỗi 16
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 0.7
2.9 Phạt góc 3.7
1.3 Thẻ vàng 1.1
3 Sút trúng cầu môn 4.6
40.4% Kiểm soát bóng 46.3%
12.3 Phạm lỗi 13.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Australia (16trận)
Chủ Khách
Nhật Bản (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
5
0
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
2
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
0
4
0
6