FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Australia vs Thụy Sĩ, 02h00 ngày 07/06

Vòng
02:00 ngày 07/06/2026
Australia
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Thụy Sĩ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.892
-2
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.9
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12 4.78
2-0
40 6
2-1
23 190
3-1
115 225
3-2
125 225
4-2
225 110
4-3
225 225
0-0
7.5
1-1
7.2
2-2
27
3-3
220
4-4
225
AOS
32

Giao hữu ĐTQG

KQBD Australia vs Thụy Sĩ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Australia vs Thụy Sĩ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Australia vs Thụy Sĩ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Australia vs Thụy Sĩ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Australia vs Thụy Sĩ

Australia Australia
Phút
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
14'
match goal 0 - 1 Dan Ndoye
Kiến tạo: Granit Xhaka
32'
match yellow.png Manuel Akanji
Tete Yengi match yellow.png
33'
45'
match yellow.png Granit Xhaka
Cameron Burgess
Ra sân: Lucas Herrington
match change
46'
Jason Geria
Ra sân: Alessandro Circati
match change
46'
Conor Metcalfe
Ra sân: Cristian Volpato
match change
46'
Jacob Italiano
Ra sân: Aiden ONeill
match change
46'
46'
match change Fabian Rieder
Ra sân: Michel Aebischer
46'
match change Djibril Sow
Ra sân: Dan Ndoye
Tete Yengi 1 - 1
Kiến tạo: Conor Metcalfe
match goal
56'
Nestory Irankunda match yellow.png
68'
Mohamed Toure
Ra sân: Tete Yengi
match change
71'
71'
match change Miro Muheim
Ra sân: Ricardo Rodriguez
71'
match change Cedric Jan Itten
Ra sân: Zeki Amdouni
71'
match change Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Ra sân: Silvan Widmer
Mathew Leckie
Ra sân: Nestory Irankunda
match change
71'
Jordan Bos
Ra sân: Aziz Behich
match change
71'
Jackson Irvine
Ra sân: Paul Okon-Engstler
match change
71'
71'
match change Aurele Amenda
Ra sân: Nico Elvedi
71'
match change Ardon Jashari
Ra sân: Johan Manzambi
79'
match change Christian Fassnacht
Ra sân: Granit Xhaka
79'
match change Eray Ervin Comert
Ra sân: Manuel Akanji
79'
match change Noah Okafor
Ra sân: Remo Freuler
Milos Degenek
Ra sân: Harry Souttar
match change
81'
82'
match yellow.png Noah Okafor
Cameron Devlin
Ra sân: Kai Trewin
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Australia VS Thụy Sĩ

Australia Australia
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
5
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
7
10
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
2
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
5
17
 
Long pass
 
19
1
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
21
421
 
Số đường chuyền
 
696
85%
 
Chuyền chính xác
 
91%
61
 
Pha tấn công
 
129
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.42
1.03
 
Cú sút trúng đích
 
1.86
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
5
 
Số quả tạt chính xác
 
21
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
27
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Jordan Bos
21
Cameron Burgess
2
Milos Degenek
14
Cameron Devlin
6
Jason Geria
10
Ajdin Hrustic
22
Jackson Irvine
4
Jacob Italiano
12
Paul Izzo
7
Mathew Leckie
11
Awer Mabil
8
Conor Metcalfe
1
Mathew Ryan
9
Mohamed Toure
23
Nishan Velupillay
Australia Australia 3-4-2-1
4-4-2 Thụy Sĩ Thụy Sĩ
18
Beach
25
Herringt...
19
Souttar
3
Circati
16
Behich
24
Okon-Eng...
13
ONeill
15
Trewin
17
Irankund...
20
Volpato
26
Yengi
1
Kobel
3
Widmer
4
Elvedi
5
Akanji
13
Rodrigue...
20
Aebische...
10
Xhaka
8
Freuler
11
Ndoye
9
Manzambi
23
Amdouni

Substitutes

24
Aurele Amenda
18
Eray Ervin Comert
16
Christian Fassnacht
26
Cedric Jan Itten
25
Luca Jaquez
14
Ardon Jashari
21
Marvin Keller
2
Miro Muheim
12
Yvon Mvogo
19
Noah Okafor
22
Fabian Rieder
15
Djibril Sow
6
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Đội hình dự bị
Australia Australia
Jordan Bos 5
Cameron Burgess 21
Milos Degenek 2
Cameron Devlin 14
Jason Geria 6
Ajdin Hrustic 10
Jackson Irvine 22
Jacob Italiano 4
Paul Izzo 12
Mathew Leckie 7
Awer Mabil 11
Conor Metcalfe 8
Mathew Ryan 1
Mohamed Toure 9
Nishan Velupillay 23
Australia Thụy Sĩ
24 Aurele Amenda
18 Eray Ervin Comert
16 Christian Fassnacht
26 Cedric Jan Itten
25 Luca Jaquez
14 Ardon Jashari
21 Marvin Keller
2 Miro Muheim
12 Yvon Mvogo
19 Noah Okafor
22 Fabian Rieder
15 Djibril Sow
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado

Dữ liệu đội bóng:Australia vs Thụy Sĩ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 5.33
45.33% Kiểm soát bóng 54%
11.33 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 1.1
2.9 Phạt góc 4.3
1.3 Thẻ vàng 0.7
3 Sút trúng cầu môn 5
40.4% Kiểm soát bóng 57.7%
12.3 Phạm lỗi 10.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Australia (8trận)
Chủ Khách
Thụy Sĩ (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
0
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0