FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Australia vs Uzbekistan, 18h30 ngày 23/01
Australia
-0.25 1.11
+0.25 0.79
2.5 1.63
u 0.44
2.28
3.10
2.80
-0 1.11
+0 1.13
0.75 1.00
u 0.85
Asian Cup
KQBD Australia vs Uzbekistan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Australia vs Uzbekistan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Australia vs Uzbekistan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Australia vs Uzbekistan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Australia vs Uzbekistan
Umar Eshmurodov
Odildzhon Khamrobekov
Otabek Shukurov
Jaloliddin MasharipovRa sân: Oston Urunov
Azizbek TurgunboevRa sân: Khozhimat Erkinov
Igor SergeevRa sân: Abbosbek Fayzullayev
Ra sân: Martin Boyle
1 - 1 Azizbek Turgunboev Kiến tạo: Jaloliddin Masharipov
Ra sân: Riley Mcgree
Jamshid IskanderovRa sân: Igor Sergeev
Ra sân: Keanu Baccus
Ra sân: Jordan Bos
Ra sân: Nathaniel Atkinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Australia VS Uzbekistan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Australia vs Uzbekistan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Australia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 6 | Martin Boyle | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 19 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 67 | 76.14% | 0 | 4 | 95 | 7 | |
| 14 | Riley Mcgree | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 4 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 2 | 97 | 6.9 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 3 | 77 | 6.9 | |
| 3 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 10 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 2 | 46 | 6.8 |
Uzbekistan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Igor Sergeev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 4 | Farrukh Sayfiev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 7 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 10 | Jaloliddin Masharipov | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 1 | Utkir Yusupov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 20.83% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 9 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 19 | Azizbek Turgunboev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 7.2 | |
| 11 | Oston Urunov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 15 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 20 | Khozhimat Erkinov | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 18 | Abdulla Abdullaev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 22 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 56 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

