FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 18/08
Avispa Fukuoka
-0.25 1.04
+0.25 0.82
1.5 1.40
u 0.35
2.28
2.83
3.18
-0 1.04
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata
Hiroki Akiyama
0 - 1 Yota Maejima(OW)
Ra sân: Masato Yuzawa
Taiki Watanabe
Naoto Arai
Ra sân: Ryoga Sato
Eitaro MatsudaRa sân: Takumi Hasegawa
Yota KomiRa sân: Shunsuke Mito
Takahiro KouRa sân: Hiroki Akiyama
Thomas DengRa sân: Michael James Fitzgerald
Ra sân: Takeshi Kanamori
Yuto HorigomeRa sân: Naoto Arai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 45 | 6.2 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 73 | 7 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | 0 | 0 | 3 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | ||
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 32 | Takumi Hasegawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 2 | 99 | 7.7 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 62 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

