FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 08/03

Vòng Vòng bảng
17:00 ngày 08/03/2023
Avispa Fukuoka
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Albirex Niigata
Địa điểm: Best Denki Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
Ryoga Sato match yellow.png
42'
Daiki Miya
Ra sân: Shun Nakamura
match change
46'
Reiju Tsuruno 1 - 0 match goal
59'
Yuya Yamagishi
Ra sân: Hisashi Jogo
match change
61'
Lukian Araujo de Almeida
Ra sân: Reiju Tsuruno
match change
61'
70'
match change Kazuyoshi Shimabuku
Ra sân: Kaito Taniguchi
70'
match change Jinpei Yoshida
Ra sân: Yota Komi
Takeshi Kanamori
Ra sân: Ryoga Sato
match change
73'
75'
match change Danilo Gomes Magalhaes
Ra sân: Eitaro Matsuda
86'
match change Aozora Ishiyama
Ra sân: Takumi Hasegawa
Itsuki Oda
Ra sân: Tatsuya Tanaka
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Albirex Niigata

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Albirex Niigata Albirex Niigata
3
 
Phạt góc
 
11
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
11
9
 
Sút Phạt
 
11
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
9
 
Cứu thua
 
6
20
 
Ném biên
 
32
64
 
Pha tấn công
 
108
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
64

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Takeshi Kanamori
9
Lukian Araujo de Almeida
6
Mae Hiroyuki
5
Daiki Miya
16
Itsuki Oda
11
Yuya Yamagishi
21
Takumi Yamanoi
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 3-4-2-1
4-2-3-1 Albirex Niigata Albirex Niigata
31
Murakami
44
Moriyama
20
Mikuni
26
Inoue
14
Tanaka
35
Hiratsuk...
17
Nakamura
29
Maejima
27
Sato
10
Jogo
28
Tsuruno
21
Abe
32
Hasegawa
18
Hayakawa
50
Tagami
2
Arai
6
Akiyama
19
Hoshi
22
Matsuda
7
Taniguch...
16
Komi
23
Nescau

Substitutes

17
Danilo Gomes Magalhaes
3
Thomas Deng
40
Aozora Ishiyama
39
Haruki Nishimura
29
Kazuyoshi Shimabuku
47
Jinpei Yoshida
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Takeshi Kanamori 7
Lukian Araujo de Almeida 9
Mae Hiroyuki 6
Daiki Miya 5
Itsuki Oda 16
Yuya Yamagishi 11
Takumi Yamanoi 21
Avispa Fukuoka Albirex Niigata
17 Danilo Gomes Magalhaes
3 Thomas Deng
40 Aozora Ishiyama
39 Haruki Nishimura
29 Kazuyoshi Shimabuku
47 Jinpei Yoshida

Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
5.33 Sút trúng cầu môn 5.67
11.67 Phạm lỗi 4.33
5 Phạt góc 6
50.67% Kiểm soát bóng 46.67%
1.67 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 0.7
3.8 Sút trúng cầu môn 4.5
11.5 Phạm lỗi 2.9
4.8 Phạt góc 4.8
43.6% Kiểm soát bóng 49.8%
2.3 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Avispa Fukuoka (20trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
3
3
HT-H/FT-T
1
2
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
3
2
HT-B/FT-H
5
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
3
2
1
3