FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 24/02
Avispa Fukuoka
+0.25 0.76
-0.25 1.10
2.25 0.90
u 0.90
2.65
2.36
3.27
+0.25 0.76
-0.25 1.35
1 1.10
u 0.70
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo
Daihachi Okamura
Musashi SuzukiRa sân: Hiroki MIYAZAWA
Ryota AokiRa sân: Toya Nakamura
Yuya AsanoRa sân: Tomoki Kondo
Ra sân: Itsuki Oda
Ra sân: Kazuya Konno
Musashi Suzuki
Katsuyuki TanakaRa sân: Yoshiaki Komai
Tatsuya HasegawaRa sân: Hiroyuki Kobayashi
Ra sân: Masato Shigemi
Ra sân: Wellington Luis de Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 9 | 58 | 7.2 | |
| 10 | Hisashi Jogo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 3 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 54 | 7.6 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 3 | 48 | 7 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 47 | 6.8 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 2 | 0 | 81 | 7 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 74 | 62 | 83.78% | 1 | 0 | 89 | 6.6 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 4 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 77 | 80.21% | 0 | 6 | 113 | 7.1 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 3 | 3 | 100 | 7.4 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

