FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama, 11h05 ngày 08/02
Avispa Fukuoka
Pen [6-5]
-0.25 0.83
+0.25 0.99
1.75 0.74
u 0.93
2.01
4.00
2.85
-0.25 0.83
+0.25 0.68
0.75 0.95
u 0.85
2.75
5.5
1.83
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama
Hiroshi Omori Card changed
0 - 1 Matsumoto Masaya Kiến tạo: Kosei Ogura
Takaya Kimura
Kazunari Ichimi
Werik PopoRa sân: Kazunari Ichimi
Ra sân: Shosei Usui
Ra sân: Kohei Okuno
Ra sân: Masato Shigemi
Towa YamaneRa sân: Matsumoto Masaya
Ibuki Fujita
Kota KawanoRa sân: Takaya Kimura
Kaito FujiiRa sân: Ataru Esaka
Eiji MiyamotoRa sân: Ibuki Fujita
Ra sân: Nago Shintaro
Ra sân: Tomoya Miki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Fagiano Okayama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 11 | Tomoya Miki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Masato Shigemi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Shosei Usui | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.3 |
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 51 | Kousuke Shirai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 8 | Ataru Esaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 25 | 6.9 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 48 | Yugo Tatsuta | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Takaya Kimura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Hiroshi Omori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 2 | Kota Kudo | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 52 | Taro Hamada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Kosei Ogura | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 31 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

