FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 04/10
Avispa Fukuoka
-0 0.94
+0 0.92
2.5 1.75
u 0.40
2.72
2.67
2.75
-0 0.94
+0 0.50
0.5 0.67
u 1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus
Ra sân: Shahab Zahedi
Anderson Patrick Aguiar OliveiraRa sân: Yuya Yamagishi
Shuhei TokumotoRa sân: Ryosuke Yamanaka
Kensuke NagaiRa sân: Kasper Junker
Ra sân: Takeshi Kanamori
Ra sân: Masato Yuzawa
Ryuji IzumiRa sân: Tsukasa Morishima
Ra sân: Masato Shigemi
Ra sân: Yota Maejima
Kiến tạo: Douglas Ricardo Grolli
Ryuji Izumi
Kennedy Ebbs Mikuni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 8 | 19 | 7.1 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 7 | 45 | 7.6 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 2 | 58 | 7 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 45 | 7.4 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 4 | 61 | 7 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 54 | 7.2 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 10 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 6 | 12 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 2 | 65 | 7.3 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 61 | 7 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 4 | 51 | 7 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 4 | 2 | 78 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

