FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu, 13h30 ngày 16/06
Avispa Fukuoka
-0.5 1.00
+0.5 0.88
2.5 1.25
u 0.60
2.16
3.06
3.17
-0 1.00
+0 1.25
0.75 0.73
u 1.08
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu
Yuki HorigomeRa sân: Yusuke Maruhashi
Yoichi NaganumaRa sân: Taichi Kikuchi
Kiến tạo: Itsuki Oda
Ra sân: Kazuya Konno
Ra sân: Ryoga Sato
Ra sân: Wellington Luis de Sousa
Katsunori UeebisuRa sân: Cayman Togashi
Shota HinoRa sân: Kohei Tezuka
Yuki Horigome
Vinicius AraujoRa sân: Ayumu Yokoyama
Ra sân: Yuto Iwasaki
Ra sân: Daiki Miya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 13 | 42 | 8 | |
| 19 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 40 | 27 | 67.5% | 4 | 4 | 59 | 8 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 5 | 0 | 14 | 7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 6 | 0 | 35 | 7 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 45 | 6 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 5 | 3 | 76 | 6.8 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 4 | 82 | 7 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 64 | 79.01% | 0 | 5 | 92 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 48 | 76.19% | 2 | 2 | 79 | 6.7 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 57 | 81.43% | 3 | 0 | 80 | 7 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 18 | Shota Hino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

