FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu, 11h30 ngày 14/05
Avispa Fukuoka
-0.5 1.06
+0.5 0.80
0.5 1.45
u 0.30
2.06
3.20
3.30
-0 1.06
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu
Yuto Iwasaki
Yuki HorigomeRa sân: Fuchi Honda
Yoichi Naganuma
Naoyuki FujitaRa sân: Kentaro Moriya
Ra sân: Daiki Miya
Ra sân: Yota Maejima
Atsushi KawataRa sân: Yuji Ono
Ra sân: Lukian Araujo de Almeida
Ra sân: Masato Shigemi
Ra sân: Yuya Yamagishi
Atsushi Kawata
Ryonosuke KabayamaRa sân: Yuto Iwasaki
Yuki Horigome
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Tatsuya Tanaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 30 | Masato Shigemi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 30 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 8 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

