FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse, 16h00 ngày 23/08
Avispa Fukuoka
-0.25 0.85
+0.25 1.00
2.5 1.25
u 0.60
2.10
3.20
3.18
-0 0.85
+0 1.20
0.75 0.70
u 1.10
2.88
4
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse
Kim Min Tae
Koya KitagawaRa sân: Kai Matsuzaki
Shinya YajimaRa sân: Yudai Shimamoto
Ra sân: Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Yuto Iwasaki
Takashi InuiRa sân: Capixaba
Ra sân: Kazuki Fujimoto
Mateus Brunetti
Ra sân: Tomoya Miki

Mateus Brunetti
Jelani Reshaun SumiyoshiRa sân: Toshiki Takahashi
Ra sân: Daiki Matsuoka
Yutaka YoshidaRa sân: Reon Yamahara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 5 | 26 | 7.2 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 1 | 29 | 7 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 12 | 7.1 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 57 | 7 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 42 | 39 | 92.86% | 9 | 0 | 57 | 7.9 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 14 | 81 | 8.1 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 4 | 69 | 7.5 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 30 | 6.9 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 7 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 39 | 7 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

