FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 01/05

Vòng 12
12:00 ngày 01/05/2021
Avispa Fukuoka
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Urawa Red Diamonds
Địa điểm: Level-5 stadium
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Bruno Pereira Mendes 1 - 0 match goal
9'
45'
match yellow.png Sekine Takahiro
46'
match change Ryosuke Yamanaka
Ra sân: Kai Shibato
Daiki Watari match yellow.png
56'
Takeshi Kanamori
Ra sân: Daisuke Ishizu
match change
59'
62'
match change Koya Yuruki
Ra sân: Sekine Takahiro
Takuya Shigehiro
Ra sân: Daiki Watari
match change
77'
Masato Yuzawa
Ra sân: Jordy Croux
match change
82'
John Mary
Ra sân: Bruno Pereira Mendes
match change
82'
John Mary 2 - 0 match goal
86'
87'
match change Kenyu Sugimoto
Ra sân: Shinzo Koroki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Urawa Red Diamonds

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
2
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
5
8
 
Sút Phạt
 
12
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
12
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Cứu thua
 
2
85
 
Pha tấn công
 
156
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
79

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
John Mary
5
Daiki Miya
25
Yuji Kitajima
2
Masato Yuzawa
23
Rikihiro Sugiyama
37
Takeshi Kanamori
7
Takuya Shigehiro
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 4-4-2
4-4-2 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
31
Murakami
13
Shichi
33
Grolli
39
Nara
3
Salomons...
16
Ishizu
19
Tanabe
6
Hiroyuki
14
Croux
17
Watari
27
Mendes
1
Nishikaw...
8
NISHI
4
Iwanami
5
Makino
15
Akimoto
41
Takahiro
29
Shibato
17
Ito
18
Koizumi
9
Muto
30
Koroki

Substitutes

22
Yuki Abe
3
Tomoya Ugajin
12
Zion Suzuki
11
Tatsuya Tanaka
24
Koya Yuruki
14
Kenyu Sugimoto
6
Ryosuke Yamanaka
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
John Mary 30
Daiki Miya 5
Yuji Kitajima 25
Masato Yuzawa 2
Rikihiro Sugiyama 23
Takeshi Kanamori 37
Takuya Shigehiro 7
Avispa Fukuoka Urawa Red Diamonds
22 Yuki Abe
3 Tomoya Ugajin
12 Zion Suzuki
11 Tatsuya Tanaka
24 Koya Yuruki
14 Kenyu Sugimoto
6 Ryosuke Yamanaka

Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
11.67 Phạm lỗi 9
5 Phạt góc 3
50.67% Kiểm soát bóng 62.67%
1.67 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 4.3
11.5 Phạm lỗi 9.6
4.8 Phạt góc 5.4
43.6% Kiểm soát bóng 56.9%
2.3 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Avispa Fukuoka (0trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0