FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 25/06
Avispa Fukuoka
+0.5 0.82
-0.5 1.04
2.5 1.45
u 0.30
3.30
2.04
3.25
-0 0.82
+0 0.80
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe
0 - 1 Yuya Osako Kiến tạo: Yoshinori Muto
Ra sân: Kennedy Ebbs Mikuni
Ra sân: Wellington Luis de Sousa
0 - 2 Yoshinori Muto Kiến tạo: Hotaru Yamaguchi
Ra sân: Ryoga Sato
Ra sân: Itsuki Oda
Leo OsakiRa sân: Koya Yuruki
Ra sân: Mae Hiroyuki
Nanasei IinoRa sân: Daiju Sasaki
0 - 3 Yoshinori Muto Kiến tạo: Nanasei Iino
Lincoln Correa dos SantosRa sân: Mitsuki Saito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wellington Luis de Sousa | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 23 | 6.3 | ||
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 6 | 47 | 6.8 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 37 | 5.8 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 26 | Seiya Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 8 | 30 | 6.7 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 5 | 46 | 7.9 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 46 | 8.7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 16 | Mitsuki Saito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 45 | 8.3 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 45 | 7.2 | |
| 25 | Leo Osaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 42 | 6.3 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

