FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 28/06
Avispa Fukuoka
+0.5 0.86
-0.5 1.00
2.5 1.40
u 0.53
3.50
2.00
3.10
+0.25 0.86
-0.25 1.10
0.75 0.78
u 1.03
5
2.75
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe
Ra sân: Takaaki Shichi
Ra sân: Akino Hiroki
Erik Nascimento de LimaRa sân: Nanasei Iino
Koya YurukiRa sân: Rikuto Hirose
Yuya KuwasakiRa sân: Katsuya Nagato
Ra sân: Kazuya Konno
Ra sân: Yuji Kitajima
Gustavo Klismahn Dimaraes MirandaRa sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Kazuki Fujimoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 9 | 32 | 7 | |
| 15 | Akino Hiroki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 40 | 7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 2 | 3 | 41 | 7 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 2 | 13 | 7 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 3 | 28 | 6.3 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Shosei Usui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.6 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 6 | 31 | 7 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 5 | 43 | 7.2 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

