FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki, 12h00 ngày 11/04
Avispa Fukuoka
-0 0.83
+0 1.07
2.25 0.99
u 0.91
2.47
2.85
3.40
-0 0.83
+0 1.07
0.75 0.73
u 1.20
3.2
3.6
1.97
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki
Ikki Arai
Tsubasa KasayanagiRa sân: Takashi Sawada
Ryosuke Shindo
Kiến tạo: Yu Hashimoto
Thiago Santos SantanaRa sân: Ryogo Yamasaki
Norman CampbellRa sân: Yuto Iwasaki
Ra sân: Masato Shigemi
Ra sân: Shosei Usui
Ra sân: Nago Shintaro
Ra sân: Yu Hashimoto
Diego PitucaRa sân: Hotaru Yamaguchi
Hijiri OnagaRa sân: Ikki Arai
Ra sân: Tatsuki Nara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS V-Varen Nagasaki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 39 | 6.9 | |
| 34 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 9 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 41 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Tomoya Miki | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 70 | 8.9 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 7 | 33 | 7.4 | |
| 27 | Yutaka Michiwaki | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Yuma Tsujioka | Defender | 2 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 4 | 56 | 6.8 | |
| 6 | Masato Shigemi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 7 | Shosei Usui | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 33 | Kaoru Yamawaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 19 | Takashi Sawada | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 29 | Ikki Arai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 79 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 1 | 2 | 100 | 7.3 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

