FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AVS Futebol SAD vs Boavista FC, 02h15 ngày 06/05
AVS Futebol SAD
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.25 0.90
u 0.80
2.20
3.00
3.07
-0 1.00
+0 1.10
1 1.00
u 0.70
2.73
3.58
1.98
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD AVS Futebol SAD vs Boavista FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Boavista FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AVS Futebol SAD vs Boavista FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AVS Futebol SAD vs Boavista FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AVS Futebol SAD vs Boavista FC
Robert Bozenik
Kiến tạo: Gustavo Lucas Piazon
1 - 1 Sebastian Perez Kiến tạo: Marco van Ginkel
Ra sân: Eric Veiga
Ra sân: Gustavo Lucas Piazon
Ra sân: Babatunde Jimoh Akinsola
Ra sân: Anderson Miguel Da Silva, Nene
Ra sân: Cristian Castro Devenish
Rodrigo Abascal
Gboly AriyibiRa sân: Marco van Ginkel
1 - 2 Abdoulaye Diaby Kiến tạo: Robert Bozenik
Steven de Sousa VitoriaRa sân: Salvador Jose Milhazes Agra
Ibrahima CamaraRa sân: Filipe Miguel Neves Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AVS Futebol SAD VS Boavista FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AVS Futebol SAD vs Boavista FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 6 | 27 | 7.39 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.5 | |
| 29 | Ze Luis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 10 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 25 | 24 | 96% | 5 | 0 | 36 | 7.41 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 0 | 57 | 6.32 | |
| 27 | Eric Veiga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 2 | 46 | 6.49 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 49 | 6.72 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 54 | 6.65 | |
| 6 | Baptiste Roux | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 2 | 2 | 61 | 6.47 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 54 | 6.86 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.28 |
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 3 | 38 | 6.62 | |
| 31 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 1 | 53 | 6.67 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 27 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 2 | 51 | 6.61 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 60 | 7.54 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 45 | 73.77% | 3 | 3 | 84 | 6.87 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 26 | 7.17 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 8 | 1 | 61 | 6.79 | |
| 13 | Sidoine Fogning | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 56 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

