FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC, 21h50 ngày 15/08
AVS Futebol SAD
-0 1.00
+0 0.85
2.5 1.30
u 0.57
2.60
2.53
3.01
-0 1.00
+0 0.85
0.75 0.73
u 1.08
3.5
3.4
2
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC
Iyad Mohamed
0 - 1 Korede Osundina Kiến tạo: Jeremy Livolant
Rafael Alexandre Sousa Gancho BritoRa sân: Yassin Oukili
Duplex Tchamba Bangou
Ra sân: Jordi Escobar
Ra sân: Angel Algobia
0 - 2 Duplex Tchamba Bangou
Max Svensson RioRa sân: Cassiano Dias Moreira
Tiago MoraisRa sân: Korede Osundina
Ra sân: Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Gaizka Larrazabal
Andre Geraldes de BarrosRa sân: Gaizka Larrazabal
Sebastian PerezRa sân: Iyad Mohamed
Ra sân: Babatunde Jimoh Akinsola
Ra sân: Pedro Lima
Jeremy Livolant
Max Svensson Rio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AVS Futebol SAD VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Forward | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 1 | 3 | 66 | 6.74 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Defender | 1 | 0 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 5 | 70 | 7.19 | |
| 10 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 51 | 5.99 | |
| 27 | Angel Algobia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 20 | Diego Duarte | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 9 | Jordi Escobar | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 13 | 6.21 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 55 | 6.38 | |
| 5 | Guillem Molina | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 0 | 55 | 6.24 | |
| 19 | Tiago Galletto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 16 | Kobamelo Kodisang | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 8 | Pedro Lima | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 26 | 6.29 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.03 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 4 | 37 | 7.25 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 42 | Sebastian Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Defender | 2 | 1 | 1 | 47 | 27 | 57.45% | 0 | 2 | 66 | 8.34 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Defender | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 41 | 7.19 | |
| 20 | Yassin Oukili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 15 | 5.72 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 41 | 7.18 | |
| 13 | Korede Osundina | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 12 | Fahem Benaissa-Yahia | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 42 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

