FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AVS Futebol SAD vs FC Porto, 03h15 ngày 29/10
AVS Futebol SAD
+1.5 0.88
-1.5 1.00
2.5 0.75
u 0.95
8.60
1.27
4.85
+0.5 0.88
-0.5 0.72
1 0.68
u 1.02
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD AVS Futebol SAD vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AVS Futebol SAD vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AVS Futebol SAD vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AVS Futebol SAD vs FC Porto
0 - 1 Nicolas Gonzalez Iglesias Kiến tạo: Fabio Vieira
0 - 2 Samu Omorodion Kiến tạo: Martim Fernandes
0 - 3 Samu Omorodion Kiến tạo: Martim Fernandes
0 - 4 Samu Omorodion Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Ra sân: Gustavo Amaro Assuncao
Ra sân: John Mercado
Ra sân: Babatunde Jimoh Akinsola
Pedro FigueiredoRa sân: Nehuen Perez
Andre FrancoRa sân: Fabio Vieira
Rodrigo MoraRa sân: Danny Loader
Alan Varela
Ra sân: Ze Luis
Joao Mario Neto LopesRa sân: Martim Fernandes
Stephen EustaquioRa sân: Alan Varela
Ra sân: Christian Neiva Afonso Kiki
0 - 5 Rodrigo Mora Kiến tạo: Joao Mario Neto Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AVS Futebol SAD VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AVS Futebol SAD vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.59 | |
| 29 | Ze Luis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 19 | 6.39 | |
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.06 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 5.93 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.4 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 5.81 | |
| 6 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.49 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 13 | 5.87 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 14 | 6.08 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 1 | 32 | 7.46 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 45 | 6.57 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 7 | 0 | 34 | 8.38 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 8.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

