FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AVS Futebol SAD vs Santa Clara, 22h30 ngày 08/02
AVS Futebol SAD
+0.25 1.05
-0.25 0.83
1.75 0.90
u 0.80
3.15
2.08
3.20
+0.25 1.05
-0.25 1.10
0.75 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD AVS Futebol SAD vs Santa Clara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Santa Clara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AVS Futebol SAD vs Santa Clara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AVS Futebol SAD vs Santa Clara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AVS Futebol SAD vs Santa Clara
0 - 1 Ricardo Jorge Oliveira Antonio
0 - 2 Aderllan Leandro de Jesus Santos(OW)
Ra sân: Cristian Castro Devenish
Ra sân: Rafael Vela Rodrigues
Ra sân: Lucas Fernandes da Silva
Ra sân: Ze Luis
Matheus PereiraRa sân: Serginho
Pedro FerreiraRa sân: Joao Costa
Ra sân: Fernando Fonseca
Daniel BorgesRa sân: Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Habraao Lincon do NascimentoRa sân: Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Kiến tạo: Anderson Miguel Da Silva, Nene
MatheuzinhoRa sân: Gabriel Silva Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AVS Futebol SAD VS Santa Clara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AVS Futebol SAD vs Santa Clara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.91 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 29 | Ze Luis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 19 | 6.22 | |
| 10 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 6 | 69 | 6.24 | |
| 7 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 59 | 6.22 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.16 | |
| 9 | Gerson Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 2 | 2 | 71 | 6.62 | |
| 25 | Tomas Tavares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 1 | 70 | 6.12 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 5.98 | |
| 3 | Rafael Vela Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 5.87 | |
| 4 | Ignacio Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 50 | 6.07 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 43 | 7.04 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.12 |
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 42 | 7.15 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 35 | 6.83 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 50 | 7.44 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 7.77 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 53 | 7.55 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

