FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AVS Futebol SAD vs Sporting Braga, 03h30 ngày 02/12
AVS Futebol SAD 1
+0.75 1.01
-0.75 0.87
2.5 0.80
u 0.90
5.60
1.45
4.00
+0.5 1.01
-0.5 0.90
1 0.77
u 0.93
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD AVS Futebol SAD vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AVS Futebol SAD vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AVS Futebol SAD vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AVS Futebol SAD vs Sporting Braga
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Ismael GharbiRa sân: Roger Fernandes
André Filipe HortaRa sân: Vitor Carvalho Vieira
Ra sân: Gustavo Mendonca
Ra sân: Ze Luis
Ra sân: John Mercado
0 - 1 Gabri Martinez Kiến tạo: André Filipe Horta
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Ra sân: Fernando Fonseca
Ra sân: Luis Manuel Costa Silva
Victor Gomez PereaRa sân: Gabri Martinez
Jean GorbyRa sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Roberto Fernandez JaenRa sân: Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AVS Futebol SAD VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AVS Futebol SAD vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jorge Filipe Avelino Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.69 | |
| 29 | Ze Luis | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 21 | 7.12 | |
| 7 | Luis Manuel Costa Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 6 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 4 | Ignacio Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.39 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 44 | 6.56 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

