FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Ayutthaya United vs Port FC, 18h00 ngày 10/05

Vòng 30
18:00 ngày 10/05/2026
Ayutthaya United
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 1)
Port FC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 31°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.781
-2
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
25 9
2-0
60 7.2
2-1
23 195
3-1
80 200
3-2
65 200
4-2
200 36
4-3
200 120
0-0
22
1-1
10.5
2-2
18.5
3-3
75
4-4
200
AOS
6.9

VĐQG Thái Lan » 30

KQBD Ayutthaya United vs Port FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ayutthaya United vs Port FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ayutthaya United vs Port FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thái Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ayutthaya United vs Port FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ayutthaya United vs Port FC

Ayutthaya United Ayutthaya United
Phút
Port FC Port FC
7'
match goal 0 - 1 Kaka Mendes
Kiến tạo: Teerasak Poeiphimai
Nattapon Worasut match yellow.png
35'
38'
match yellow.png Peeradon Chamratsamee
Yashir Armando Pinto 1 - 1
Kiến tạo: Veeraphong Aon-pean
match goal
49'
62'
match goal 1 - 2 Lucas Costa da Silva,Lucas Tocantins
64'
match change Sivakorn Tiatrakul
Ra sân: Teerasak Poeiphimai
64'
match change Leonardo Kalil Abdala
Ra sân: Noboru Shimura
Passakorn Biaothungoi
Ra sân: Wichaya Dechmitr
match change
65'
68'
match pen 1 - 3 Leonardo Kalil Abdala
75'
match goal 1 - 4 Suphanan Bureerat
Anucha Sakaekum
Ra sân: Veeraphong Aon-pean
match change
80'
Kitsana Kasemkulwirai
Ra sân: Nattapon Worasut
match change
80'
80'
match change Chaiyawat Buran
Ra sân: Rebin Sulaka
Pombubpha Chananan
Ra sân: Chakkit Laptrakul
match change
81'
Noah Leddel
Ra sân: Worawut Namvech
match change
83'
86'
match change Athit Stephen Berg
Ra sân: Lucas Costa da Silva,Lucas Tocantins
86'
match change Tanaboon Kesarat
Ra sân: Worachit Kanitsribampen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ayutthaya United VS Port FC

Ayutthaya United Ayutthaya United
Port FC Port FC
13
 
Tổng cú sút
 
25
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
8
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
15
3
 
Thử thách
 
3
27
 
Long pass
 
20
5
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
12
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
15
8
 
Đánh chặn
 
0
11
 
Ném biên
 
21
234
 
Số đường chuyền
 
407
76%
 
Chuyền chính xác
 
88%
53
 
Pha tấn công
 
95
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
2
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
17
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
4.27
0.6
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.52
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.48
1.04
 
Cú sút trúng đích
 
3.49
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
55
13
 
Số quả tạt chính xác
 
13
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
18
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

88
Baek Sung Dong
23
Passakorn Biaothungoi
11
Kitsana Kasemkulwirai
4
Noah Leddel
31
Anuwat Noichernphan
39
Sutthipong Pisansarb
22
Pombubpha Chananan
53
Chiraphong Raksongkham
13
Anucha Sakaekum
55
Thanet Suknate
47
Chanon Tamma
6
Wellington Cirino Priori
Ayutthaya United Ayutthaya United 5-4-1
4-2-3-1 Port FC Port FC
1
Mekmusik
16
Kamkla
2
Soo
28
Promsomb...
24
Namvech
34
Aon-pean
17
Laptraku...
36
Pinto
8
Worasut
29
Dechmitr
9
Sardin
93
Falkesga...
4
Bureerat
36
Akkratum
22
Sulaka
13
Lins
33
Shimura
5
Chamrats...
27
Tocantin...
44
Kanitsri...
12
Mendes
14
Poeiphim...

Substitutes

23
Hugo Boutsingkham
26
Chaiyawat Buran
17
Irfan bin Fandi Ahmad
30
Tanapat Hongkhiao
6
Chanukan Karin
8
Tanaboon Kesarat
7
Leonardo Kalil Abdala
10
Bodin Phala
9
Athit Stephen Berg
21
Sivakorn Tiatrakul
16
Chinnawat Wongchai
1
Somporn Yos
Đội hình dự bị
Ayutthaya United Ayutthaya United
Baek Sung Dong 88
Passakorn Biaothungoi 23
Kitsana Kasemkulwirai 11
Noah Leddel 4
Anuwat Noichernphan 31
Sutthipong Pisansarb 39
Pombubpha Chananan 22
Chiraphong Raksongkham 53
Anucha Sakaekum 13
Thanet Suknate 55
Chanon Tamma 47
Wellington Cirino Priori 6
Ayutthaya United Port FC
23 Hugo Boutsingkham
26 Chaiyawat Buran
17 Irfan bin Fandi Ahmad
30 Tanapat Hongkhiao
6 Chanukan Karin
8 Tanaboon Kesarat
7 Leonardo Kalil Abdala
10 Bodin Phala
9 Athit Stephen Berg
21 Sivakorn Tiatrakul
16 Chinnawat Wongchai
1 Somporn Yos

Dữ liệu đội bóng:Ayutthaya United vs Port FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
4.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 7.67
9 Phạm lỗi 10.67
5 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
38.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 2.6
2.4 Bàn thua 0.7
3 Sút trúng cầu môn 6.7
12.1 Phạm lỗi 10.8
3.9 Phạt góc 6.6
2.8 Thẻ vàng 1.8
43.2% Kiểm soát bóng 53%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ayutthaya United (37trận)
Chủ Khách
Port FC (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
13
3
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
2
2
3
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
1
3
0
3
HT-B/FT-B
7
3
0
7