FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague, 00h45 ngày 13/03
AZ Alkmaar
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 0.80
u 0.92
1.80
3.85
3.27
-0.25 0.92
+0.25 0.76
1 0.68
u 1.02
2.5
3.8
2.1
Cúp C3 Châu Âu
KQBD AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague
Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal
Emmanuel Uchenna AririerisimRa sân: Matej Rynes
John MercadoRa sân: Garang Kuol
Sivert Heggheim MannsverkRa sân: Filip Panak
Kaan Kairinen
1 - 1 Matyas Vojta Kiến tạo: Andrew Irving
Ra sân: Denso Kasius
Ra sân: Isak Jensen
Pavel KaderabekRa sân: Matyas Vojta
Jan KuchtaRa sân: Lukas Haraslin
Jaroslav Zeleny
Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal
Pavel Kaderabek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS AC Sparta Prague
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 9 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 38 | 8.8 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 4 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 1 | 83 | 7.8 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 3 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 60 | 9.6 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.1 |
AC Sparta Prague
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 10 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 17 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 11 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 36 | Garang Kuol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 29 | Matyas Vojta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 16 | Emmanuel Uchenna Aririerisim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 19 | Adam Sevinsky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 49 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

