FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs AFC Ajax, 22h45 ngày 25/02
AZ Alkmaar
-0.5 0.90
+0.5 1.00
2.75 0.75
u 0.95
1.94
3.00
3.65
-0.25 0.90
+0.25 0.70
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs AFC Ajax
Kiến tạo: Evangelos Pavlidis
Ahmetcan KaplanRa sân: Anton Gaaei
Chuba AkpomRa sân: Benjamin Tahirovic
Ra sân: Kristijan Belic
Kiến tạo: Mayckel Lahdo
Julian RijkhoffRa sân: Kristian Hlynsson
Sivert Heggheim MannsverkRa sân: Branco van den Boomen
Ra sân: Sven Mijnans
Ra sân: Ruben van Bommel
Ra sân: Riechedly Bazoer
Brian Brobbey Goal Disallowed
Ra sân: Wouter Goes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 7.04 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 47 | 7.38 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 48 | 6.68 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 38 | 6.76 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 5 | 36 | 6.64 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 52 | 6.55 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 6.99 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 15 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 7.57 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 46 | 5.87 | |
| 25 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 51 | 6.24 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 20 | 6.15 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 45 | 6.08 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.43 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.35 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 61 | 6.25 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 25 | 6.16 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 6.28 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 71 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

