FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs AFC Ajax, 20h30 ngày 08/12
AZ Alkmaar
-0 0.94
+0 0.86
3 1.00
u 0.70
2.45
2.40
3.50
-0 0.94
+0 0.85
1.25 1.06
u 0.64
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs AFC Ajax
Wout Weghorst
Josip Sutalo
Wout Weghorst Goal Disallowed
Bertrand TraoreRa sân: Steven Berghuis
Brian BrobbeyRa sân: Wout Weghorst
Kiến tạo: Peer Koopmeiners
Ra sân: Ruben van Bommel
Mika GodtsRa sân: Chuba Akpom
Kian Fitz-JimRa sân: Davy Klaassen
Kiến tạo: Peer Koopmeiners
Christian RasmussenRa sân: Kenneth Taylor
2 - 1 Mika Godts Kiến tạo: Brian Brobbey
Ra sân: Ernest Poku
Ra sân: Seiya Maikuma
Ra sân: Troy Parrott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 38 | 6.46 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 2 | 2 | 57 | 8.61 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 28 | 7.67 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 51 | 6.62 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 49 | 6.91 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.85 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 2 | 57 | 6.55 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 73 | 6.54 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 74 | 6.56 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 36 | 7.03 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 59 | 5.39 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 6.18 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 3 | 0 | 79 | 6.44 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 10 | 6.68 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 2 | 105 | 6.69 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 96 | 93.2% | 0 | 1 | 113 | 6.6 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 7 | 3 | 75 | 6.47 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 7.01 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 6 | 70 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

