FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs AS Roma, 00h45 ngày 24/01
AZ Alkmaar
+0.25 0.82
-0.25 1.00
2.5 0.88
u 0.82
2.85
2.10
3.45
+0.25 0.82
-0.25 1.10
1 0.67
u 1.03
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AZ Alkmaar vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs AS Roma
Artem Dovbyk
Mats Hummels
Matìas Soulè MalvanoRa sân: Artem Dovbyk
Ra sân: Peer Koopmeiners
Ra sân: Mayckel Lahdo
Alexis Saelemaekers
Ra sân: Ernest Poku
Ra sân: Mexx Meerdink
Stephan El ShaarawyRa sân: Alexis Saelemaekers
Kiến tạo: David Moller Wolfe
Baldanzi TommasoRa sân: Leandro Daniel Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 7.05 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 0 | 60 | 6.78 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 52 | 6.37 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 0 | 64 | 7.65 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 35 | 6.14 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 58 | 7.35 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 46 | 7.47 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 31 | 6.07 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 33 | 7.09 | |
| 37 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.21 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 4 | 108 | 7.12 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 71 | 6.51 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 2 | 1 | 108 | 6.47 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 9 | 1 | 74 | 6.74 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 1 | 88 | 5.96 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 2 | 4 | 97 | 6.67 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 59 | 6.99 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 85 | 6.64 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 55 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

