FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Emmen, 01h00 ngày 15/05
AZ Alkmaar
-1.5 0.85
+1.5 0.95
3 0.85
u 0.85
1.31
7.00
4.80
-0.5 0.85
+0.5 0.97
1.25 0.93
u 0.77
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AZ Alkmaar vs Emmen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Emmen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs Emmen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs Emmen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Emmen
Kiến tạo: Jordy Clasie
Kiến tạo: Evangelos Pavlidis
Kiến tạo: Myron van Brederode
Kiến tạo: Tijani Reijnders
Jasin-Amin AssehnounRa sân: Jeremy Antonisse
Jari VlakRa sân: Ahmed El Messaoudi
Lucas BernadouRa sân: Mohamed Bouchouari
5 - 1 Richairo Zivkovic Kiến tạo: Lucas Bernadou
Ra sân: Yukinari Sugawara
Ra sân: Myron van Brederode
Ra sân: Sven Mijnans
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Oussama DarfalouRa sân: Ole ter Haar Romeny
Ra sân: Tijani Reijnders
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Emmen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Emmen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 0 | 97 | 9.22 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 37 | 7.84 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 7.25 | |
| 7 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 5 | 66 | 7.37 | |
| 14 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6.26 | |
| 6 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 72 | 8.01 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 2 | 105 | 7.77 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 48 | 8.75 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 50 | 9.59 | |
| 46 | Wouter Goes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 2 | 112 | 6.84 | |
| 5 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 1 | 72 | 7.01 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.57 |
Emmen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mike te Wierik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 48 | 5.81 | |
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 1 | 62 | 5.98 | |
| 5 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 57 | 5.96 | |
| 32 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 42 | 5.48 | |
| 9 | Richairo Zivkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 7.07 | |
| 23 | Ahmed El Messaoudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 5.75 | |
| 28 | Oussama Darfalou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.93 | |
| 2 | Keziah Veendorp | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 6 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 11 | Jasin-Amin Assehnoun | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 20 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 34 | Mohamed Bouchouari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 5.55 | |
| 8 | Lucas Bernadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.29 | |
| 57 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.55 | |
| 24 | Julius Dirksen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 49 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

