FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs FC Noah, 03h00 ngày 27/02
AZ Alkmaar
-1.5 0.80
+1.5 0.98
3 0.85
u 0.87
1.23
8.20
5.10
-0.5 0.80
+0.5 1.04
1.25 0.86
u 0.84
1.72
7
2.41
Cúp C3 Châu Âu
KQBD AZ Alkmaar vs FC Noah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs FC Noah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AZ Alkmaar vs FC Noah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AZ Alkmaar vs FC Noah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs FC Noah
Kiến tạo: Kees Smit
Kiến tạo: Peer Koopmeiners
Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal
Matheus Aias Barrozo RodriguesRa sân: Gustavo Sangare
Imran Oulad OmarRa sân: Hovhannes Hambardzumyan
Marin JakolisRa sân: Nardin Mulahusejnovic
Ra sân: Sven Mijnans
Ra sân: Kees Smit
Sergey Muradyan
Eric BoakyeRa sân: Sergey Muradyan
Ra sân: Mateo Chavez Garcia
Gor ManvelyanRa sân: Matheus Aias Barrozo Rodrigues
Ra sân: Ro-Zangelo Daal
Ra sân: Ibrahim Sadiq
Kiến tạo: Troy Parrott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS FC Noah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs FC Noah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 2 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 34 | 8.2 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.5 |
FC Noah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hovhannes Hambardzumyan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 44 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 7 | Helder Ferreira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 88 | Yan Brice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 32 | Nardin Mulahusejnovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 39 | Nathanael Saintini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 14 | Takuto Oshima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 17 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 92 | Aleksey Ploshchadnyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 19 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

